TRƯỞNG PHÒNG KINH DOANH
0905.102.359 - NGỌC VĂN
707188106107
DANH MỤC SẢN PHẨM
TIN TỨC
THỐNG KÊ
  • Đang online
    : 4
  • Hôm nay
    : 271
  • Hôm qua
    : 38
  • Lượt truy cập
    : 98746

Corolla Altis 1.8G (CVT)

763,000,000 VNĐ
Facebook Google+ Twitter LinkedIn Addthis
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4640 x 1775 x 1460
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1930 x 1485 x 1205
  Chiều dài cơ sở (mm)
2700
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1520/1520
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
  Trọng lượng không tải (kg)
1265
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
55
  Dung tích khoang hành lý (L)
470
Động cơ xăng Loại động cơ
2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In-line
  Dung tích xy lanh (cc)
1798
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
172/4000
  Tốc độ tối đa
185
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)  
Thể thao/Sport
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
  Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/EPS
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
215/45R17
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
8.6
  Ngoài đô thị (L/100km)
5.2
  Kết hợp (L/100km)
6.5
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED Projector
  Đèn chiếu xa
LED Projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Có (LED)/With (LED)
  Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
  Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/ With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Tự động tắt/Auto cut
  Hệ thống cân bằng đèn pha
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Auto/Tự động
  Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có/With
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Tự động/Auto (Rain sensor)
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Ăng ten  
In trên kính hậu
Tay nắm cửa ngoài  
Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp chức năng mở cửa thông minh)/Body color with Plating with Smart
Chắn bùn  
Có/With
Ống xả kép  
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong  
Chống chói tự động/EC mirror
Tay nắm cửa trong  
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
  Đèn báo Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With (màu)
Cửa sổ trời  
Không có/without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa
Tự động/Auto
Cửa gió sau
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch/7" touch screen DVD
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Không có/Without
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Apple Car Play & Android Auto
Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống vị trí người lái/Auto for driver window
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)  
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)  
Không có/Without
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
  Góc trước
Không có/Without
  Góc sau
Không có/Without

COROLLA ALTIS 1.8G (CVT)

763.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

CÓ THỂ BẠN THÍCH
Corolla Altis 1.8E (CVT)
Giá : 733000000
TP KINH DOANH: NGỌC VĂN ĐT: 0905.102.359
CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

TP KINH DOANH: NGỌC VĂN
ĐT: 0905.102.359

DÒNG XE TIÊU BIỂU

Tư vấn miễn phí (24/7) 0905.102.359